genus megachile

genus megachile

A leaf-cutting bee of the genus Megachile cuts a neat circle from a rose leaf.

Định nghĩa

Danh từ: genus Megachile một chi (genus) thuộc họ ong Megachilidae, bao gồm các loài ong cắt (leaf-cutting bees). Đây chi điển hình (type genus) của họ này.

dụ sử dụng
  • (Chi Megachile bao gồm nhiều loài sử dụng cắt để xây tổ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 1.500 loài trong chi Megachile.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Megachilidae": chi điển hình của họ Megachilidae, nghĩa chi này được dùng làm đại diện tiêu chuẩn cho toàn bộ họ.
    • As the type genus, Megachile provides the defining characteristics for the family Megachilidae. ( chi điển hình, Megachile cung cấp các đặc điểm xác định cho họ Megachilidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Megachilidae (danh từ): họ ong cắt , bao gồm các loài ong thuộc chi Megachile các chi liên quan.
    • The Megachilidae family is known for its leaf-cutting behavior. (Họ Megachilidae được biết đến với hành vi cắt .)
  • Megachile rotundata (danh từ): một loài cụ thể trong chi Megachile, thường được gọi là ong cắt cỏ linh lăng.
    • Megachile rotundata is an important pollinator of alfalfa. (Megachile rotundata loài thụ phấn quan trọng cho cỏ linh lăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf-cutting bees: ong cắt (tên gọi thông thường cho các loài trong chi Megachile).
    • Leaf-cutting bees are known for their unique nesting habits. (Ong cắt được biết đến với tập tính làm tổ độc đáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến genus Megachile đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến genus Megachile.